Domain Tool
    • Tổng quan
    • Đăng nhập
    • Kiểm tra thủ công
    • Kiểm tra tự động
    • Xếp hạng thủ công
    • Xếp hạng tự động
    • Xác nhận kiểm tra
    • Quản lý từ khóa
    • Quản lý từ khóa xếp hạng
    • Kiểm tra whitelist
    • Truy vết tên miền
    • Quản lý volume từ khóa
    • Kiểm tra domain sở hữu
    • Lịch sử check domain
    • Kiểm tra và view source
    • Kiểm tra thương hiệu tên miền
    • Quản lý người dùng
    • Server

    Quản lý người dùng

    MODULE 15: QUẢN LÝ NGƯỜI DÙNG (USER MANAGEMENT)#


    1. Tổng quan#

    Module Quản lý người dùng là trung tâm kiểm soát an ninh và phân quyền của toàn bộ hệ thống. Chức năng này dành riêng cho cấp độ Admin / Super Admin, cho phép tạo mới tài khoản nhân sự, phân bổ quyền hạn (Roles) tiếp cận các module tương ứng, đồng thời giám sát chặt chẽ mọi lịch sử thao tác của từng cá nhân thông qua hệ thống nhật ký hoạt động (Activity Log).
    Module được chia làm 2 Tab chính: Quản lý người dùng và Quản lý hoạt động.
    Giao diện Quản lý người dùng
    Giao diện tổng quan Module Quản lý người dùng


    2. Tab "Quản lý người dùng" (User Accounts)#

    Đây là nơi quản trị viên kiểm soát danh sách tài khoản được phép đăng nhập vào hệ thống.

    2.1. Công cụ tìm kiếm & bộ lọc#

    Hệ thống hỗ trợ tra cứu tài khoản đa điều kiện: Tìm theo Tên, Email, Tên tài khoản hoặc lọc theo Trạng thái (Đang hoạt động / Đã khóa).
    Nút + Thêm mới: Mở form tạo tài khoản mới và gán quyền cho nhân sự.

    2.2. Chi tiết bảng dữ liệu tài khoản#

    Tên CộtChi tiết & Ý nghĩa
    STT & TênSố thứ tự và Tên hiển thị của người dùng.
    EmailĐịa chỉ email liên kết.
    👉 Bảo mật: Hệ thống tự động che khuất một phần email (Masking data, VD: ec******om) để bảo vệ thông tin cá nhân.
    Tên tài khoảnUsername dùng để đăng nhập.
    Vai trò (Roles)Hiển thị thẻ màu (Badge) phân quyền của user đó. Một user có thể có 1 hoặc nhiều vai trò:
    • Quản trị viên cấp cao (Full quyền)
    • Quản trị viên
    • Check domain B (Chỉ được check mạng)
    • Lọc và quay chụp (Chỉ được dùng tool quay chụp)
    Trạng tháiIcon Ổ khóa xanh (Đang hoạt động) hoặc Ổ khóa đỏ (Bị khóa/Ban).
    Truy cập gần nhấtThời gian (Timestamp) ghi nhận lần đăng nhập cuối cùng của user, giúp đánh giá mức độ active của nhân sự.
    Tuỳ chọnCác công cụ quản trị:
    🔑 Đổi mật khẩu: Cấp lại pass mới cho user.
    📝 Sửa: Cập nhật thông tin/Đổi quyền.
    🗑️ Xóa: Xóa tài khoản khỏi hệ thống.
    Bảng dữ liệu Quản lý người dùng
    Giao diện Bảng dữ liệu tài khoản người dùng


    3. Tab "Quản lý hoạt động" (Activity Log)#

    Tab này hoạt động như một hệ thống camera giám sát (Audit Trail), ghi lại toàn bộ hành vi của tất cả User trên hệ thống để đảm bảo tính minh bạch và truy cứu trách nhiệm khi cần.

    3.1. Bộ lọc tra cứu hoạt động#

    Lọc theo Tên công việc (Loại hành động).
    Lọc theo Người thao tác (Ví dụ: lọc riêng log của user T Han).
    Lọc theo khoảng thời gian (Từ ngày - Đến ngày).

    3.2. Cấu trúc bảng Nhật ký hoạt động#

    Tên CộtChi tiết & Ý nghĩa
    Người thao tácTên tài khoản đã thực hiện hành động (Ví dụ: Super Dev, T Han).
    Chức năngTên module hoặc chức năng mà user đã sử dụng.
    👉 Ví dụ: "Kiểm tra tên miền sở hữu", "Tìm kiếm volume từ khóa", "Check domain B", "Cập nhật nhà cung cấp"...
    Thời gianGhi nhận mốc thời gian diễn ra tiến trình. Hệ thống có thể ghi nhận cả thời gian bắt đầu và kết thúc tiến trình nếu đó là một tác vụ chạy dài.
    Chi tiếtIcon 👁️ (Mắt). Click vào để xem payload dữ liệu chi tiết mà user đã gửi đi hoặc kết quả thao tác trả về.
    Bảng Nhật ký hoạt động
    Giao diện Bảng Nhật ký hoạt động (Activity Log)
    Modified at 2026-03-20 08:06:40
    Previous
    Kiểm tra thương hiệu tên miền
    Next
    Server
    Built with