Tên, Email, Tên tài khoản hoặc lọc theo Trạng thái (Đang hoạt động / Đã khóa).| Tên Cột | Chi tiết & Ý nghĩa |
|---|---|
| STT & Tên | Số thứ tự và Tên hiển thị của người dùng. |
| Địa chỉ email liên kết. 👉 Bảo mật: Hệ thống tự động che khuất một phần email (Masking data, VD: ec******om) để bảo vệ thông tin cá nhân. | |
| Tên tài khoản | Username dùng để đăng nhập. |
| Vai trò (Roles) | Hiển thị thẻ màu (Badge) phân quyền của user đó. Một user có thể có 1 hoặc nhiều vai trò: • Quản trị viên cấp cao (Full quyền) • Quản trị viên • Check domain B (Chỉ được check mạng) • Lọc và quay chụp (Chỉ được dùng tool quay chụp) |
| Trạng thái | Icon Ổ khóa xanh (Đang hoạt động) hoặc Ổ khóa đỏ (Bị khóa/Ban). |
| Truy cập gần nhất | Thời gian (Timestamp) ghi nhận lần đăng nhập cuối cùng của user, giúp đánh giá mức độ active của nhân sự. |
| Tuỳ chọn | Các công cụ quản trị: 🔑 Đổi mật khẩu: Cấp lại pass mới cho user. 📝 Sửa: Cập nhật thông tin/Đổi quyền. 🗑️ Xóa: Xóa tài khoản khỏi hệ thống. |
T Han).| Tên Cột | Chi tiết & Ý nghĩa |
|---|---|
| Người thao tác | Tên tài khoản đã thực hiện hành động (Ví dụ: Super Dev, T Han). |
| Chức năng | Tên module hoặc chức năng mà user đã sử dụng. 👉 Ví dụ: "Kiểm tra tên miền sở hữu", "Tìm kiếm volume từ khóa", "Check domain B", "Cập nhật nhà cung cấp"... |
| Thời gian | Ghi nhận mốc thời gian diễn ra tiến trình. Hệ thống có thể ghi nhận cả thời gian bắt đầu và kết thúc tiến trình nếu đó là một tác vụ chạy dài. |
| Chi tiết | Icon 👁️ (Mắt). Click vào để xem payload dữ liệu chi tiết mà user đã gửi đi hoặc kết quả thao tác trả về. |