Domain Tool
    • Tổng quan
    • Đăng nhập
    • Kiểm tra thủ công
    • Kiểm tra tự động
    • Xếp hạng thủ công
    • Xếp hạng tự động
    • Xác nhận kiểm tra
    • Quản lý từ khóa
    • Quản lý từ khóa xếp hạng
    • Kiểm tra whitelist
    • Truy vết tên miền
    • Quản lý volume từ khóa
    • Kiểm tra domain sở hữu
    • Lịch sử check domain
    • Kiểm tra và view source
    • Kiểm tra thương hiệu tên miền
    • Quản lý người dùng
    • Server

    Server

    MODULE 16: QUẢN LÝ SERVER (SERVER & PROXY MANAGEMENT)#


    1. Tổng quan#

    Module Quản lý Server là khu vực dành riêng cho Super Admin / System Admin. Đây là bộ điều khiển trung tâm quản lý toàn bộ cơ sở hạ tầng thực thi của hệ thống, bao gồm các cụm máy chủ (Server Clusters) dùng để chạy bot quét dữ liệu và hệ thống Proxy vật lý của các nhà mạng (ISPs).
    Việc cấu hình chuẩn xác tại module này sẽ quyết định tốc độ xử lý hàng đợi (Queue), khả năng chịu tải của hệ thống và tính chính xác khi giả lập truy cập web. Module được chia làm 2 Tab chính: Quản lý server và Quản lý nhà mạng.
    Giao diện Quản lý Server tổng quan
    Giao diện tổng quan Module Quản lý Server


    2. Tab "Quản lý server" (Máy chủ thực thi)#

    Nơi khai báo và theo dõi trạng thái của các máy chủ / VPS chịu trách nhiệm xử lý các luồng công việc tự động.

    2.1. Phân loại máy chủ (Server Types)#

    Hệ thống phân chia rành mạch máy chủ theo 2 chức năng chính (cột Loại):
    Máy chủ "Kiểm tra": Cụm server chuyên dùng để ping, check trạng thái mạng (HTTP Request), lấy mã nguồn HTML. Các server này tốn ít tài nguyên đồ họa hơn.
    Máy chủ "Quay chụp": Cụm server cài đặt Headless Browser (Selenium/Puppeteer), chuyên mở trình duyệt ảo để render web, chụp ảnh và quay video. Yêu cầu cấu hình cao hơn.

    2.2. Chi tiết bảng "Danh sách cụm Server"#

    Tên CộtChi tiết & Ý nghĩa
    Tên & Tên miềnĐịnh danh của máy chủ (Ví dụ: Prod v2 auto) và địa chỉ kết nối IP:Port (Ví dụ: 160.19.158.249:33004).
    Giới hạn xử lýSố lượng luồng (Threads) tối đa mà server này có thể chạy song song (Ví dụ: 16). Vượt qua số này, job sẽ được đưa vào hàng đợi.
    Đang xử lýSố lượng tiến trình (Jobs) thực tế đang chạy trên server tại thời điểm hiện tại (Real-time). Dùng để theo dõi mức độ chịu tải.
    Hoạt độngTrạng thái Live/Die của Server. Nếu có icon Tích Xanh 🟢 là server đang phản hồi bình thường.
    Tuỳ chọnCác công cụ quản trị:
    📝 Sửa: Thay đổi IP/Port, Giới hạn luồng.
    🗑️ Xóa: Xóa server bị hỏng khỏi hệ thống.
    Bảng Danh sách cụm Server
    Giao diện Bảng Danh sách cụm Server


    3. Tab "Quản lý nhà mạng" (Proxy Providers)#

    Nơi quản trị mạng lưới Proxy vật lý (Các cục Router 4G/Đường truyền cáp quang) để bot có thể đi vòng qua và lấy IP của đúng nhà mạng cần check.

    3.1. Cấu trúc Quản lý ISP#

    Dữ liệu được chia theo từng cụm Nhà cung cấp mạng (VNPT, FPT, VIETTEL, SCTV, VIETTEL 4G, MOBI 4G, VINA 4G, VNMB 4G).
    Tại dòng tiêu đề của mỗi cụm nhà mạng, Admin có quyền thiết lập các Toggle (Công tắc) toàn cục:
    Hoạt động: Bật/Tắt toàn bộ proxy của nhà mạng đó. Nếu Tắt, ở màn hình Kiểm tra thủ công, cột của nhà mạng đó sẽ báo OFF.
    Bật 4G: Chuyển đổi trạng thái mạng (Đối với các cụm dùng Router 4G).
    Thiết lập chu kỳ: Chọn Theo ngày hoặc Theo tháng. (Thường dùng để cấu hình tự động Reset chu kỳ dung lượng Data của SIM 4G).

    3.2. Cấu hình chi tiết Proxy (Proxy Nodes)#

    Bên trong mỗi cụm Nhà mạng sẽ là danh sách các địa chỉ Proxy vật lý thực tế:
    Tên proxy: Định danh vị trí đặt máy (Ví dụ: HCM).
    Host & Port: Đường dẫn DNS động hoặc IP tĩnh và Cổng kết nối để server trỏ tới (Ví dụ: Host wsproxyvnpt.ddns.net, Port 10004).
    Trạng thái: Tích xanh báo hiệu Proxy đang hoạt động và sẵn sàng nhận request.
    Bảng Quản lý nhà mạng Proxy
    Giao diện cấu hình cụm Nhà mạng và hệ thống Proxy Node


    4. Tương Tác Hệ Thống (System Integration)#

    Cơ chế Load Balancer: Khi có một lệnh check 10.000 domain từ module Xếp hạng tự động, hệ thống sẽ tự động rải đều (phân tải) các URL này đến các server có cột Đang xử lý nhỏ hơn Giới hạn xử lý.
    Cơ chế Proxy Routing: Sau khi nhận lệnh, các server sẽ dựa vào cấu hình ở tab Quản lý nhà mạng để tự động kết nối với các Port Proxy (10003, 10004...) nhằm lấy IP của FPT, VNPT... trước khi truy cập vào website đích.
    Modified at 2026-03-20 08:12:30
    Previous
    Quản lý người dùng
    Built with